Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.20 -0.10 (-0.70%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp ALC | 23,300 | |
| KL MUA chủ động | 13,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 9,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 14.2 | -0.1 -0.70% | 0.33 | 23,300 | 0 | 0 |
14/10 | 14.3 | 0 0.00% | 0.4 | 28,100 | 0 | 0 |
13/10 | 21.2 | -0.1 -0.47% | 0.46 | 21,500 | 0 | 0 |
12/10 | 21.2 | -0.2 -0.93% | 0.82 | 38,200 | 0 | 0 |
09/10 | 21.4 | -0.1 -0.47% | 0.45 | 21,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)