Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.20 -0.10 (-0.70%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 2 | 1,400 | 337.45 | 24.1 | 180 | 68.95 | 38.31 | 144 | 55.02 | 38.21 |
1 | 316.27 | 22.59 | 73.76 | 40.98 | 59.01 | 40.98 | ||||
Luỹ kế | 653.72 | 46.69 | 142.71 | 79.29 | 114.03 | 79.19 | ||||
2025 | 4 | 1,400 | 355.5 | 25.39 | 220 | 119.68 | 54.4 | 176 | 93.31 | 53.02 |
Cả năm | 1,312 | 93.75 | 355.78 | 161.72 | 284.15 | 161.45 | ||||