24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AIC
AIC (UPCOM)

Công ty Cổ phần Bảo hiểm Hàng không

7.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 15:00:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Deloitte Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu phí bảo hiểm

1,190.9

52.1%

1,120.7

56.1%

1,259.1

42.4%

810.1

28.3%

782.8

16.8%

717.9

18%

884

11.8%

631.3

17.1%

Thu phí bảo hiểm

1,543.2

78%

1,475

96.3%

1,634.6

90.8%

929.1

42%

866.7

20.9%

751.2

12.7%

856.6

-2.4%

654.5

17.6%

Thu phí nhận tái bảo hiểm

18

8.4%

7.6

-58.9%

29.1

25.9%

15.7

-5.3%

16.6

0.1%

18.4

166.2%

23.1

-13.7%

16.5

19.4%

Tăng/giảm dự phòng phí bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

370.4

-268.5%

361.8

-600.5%

404.6

-9,758%

134.7

-238.8%

100.5

-58.7%

51.6

20.5%

4.2

103.7%

39.7

-26.9%

Các khoản giảm trừ doanh thu

553.8

-110.6%

541.1

-125.6%

453.8

-48%

296.2

5.5%

262.9

-10.2%

239.9

-5.8%

306.7

-4.9%

313.3

-35.6%

Doanh thu phí bảo hiểm thuần

637.1

22.5%

579.7

21.3%

805.3

39.5%

514

61.6%

519.9

20.4%

478.1

25.3%

577.3

15.8%

318

3.3%

Tăng do dự phòng phí chưa được hưởng và dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Hoa hồng nhượng tái bảo hiểm và doanh thu khác HĐKD Bảo hiểm

308.8

189%

308.2

126.5%

387.5

74.1%

154.8

-13.7%

106.9

-16.2%

136

15.3%

222.5

48.6%

179.4

33.9%

Thu hoa hồng nhượng tái bảo hiểm

97.2

108.7%

98.3

115.3%

83

28.4%

56.8

0.8%

46.6

-27.4%

45.7

-10.7%

64.6

-3.5%

56.3

-15.5%

Thu nhập khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

211.6

251.1%

209.9

132.2%

304.5

92.8%

98

-20.4%

60.3

-4.8%

90.4

35.2%

157.9

90.7%

123.1

82.6%

Thu khác nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu khác nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu hoạt động khác

211.6

251.1%

209.9

132.2%

304.5

92.8%

98

-20.4%

60.3

-4.8%

90.4

35.2%

157.9

90.7%

123.1

82.6%

Doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh bảo hiểm

945.9

50.9%

887.9

44.6%

1,192.8

49.1%

668.8

34.5%

626.8

12.1%

614.1

22.9%

799.8

23.4%

497.4

12.6%

Chi bồi thường bảo hiểm gốc và chi trả đáo hạn

657.2

-127.1%

495.5

-40.7%

466.4

-39.4%

347.5

-52.6%

289.4

-7.6%

352.2

-58.5%

334.6

-7.5%

227.7

9.6%

Chi bồi thường nhận tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ chi phí

3.2

149.9%

1.8

N/A

7

41.7%

1.6

N/A

1.3

N/A

N/A

N/A

5

N/A

N/A

N/A

Thu bồi thường nhượng tái bảo hiểm

368.7

170.2%

384.8

148.6%

122.7

18.9%

125.7

46.4%

136.5

36.7%

154.8

63%

103.2

-16.4%

85.9

-12.7%

Bồi thường thuộc trách nhiệm giữ lại

285.3

-88.2%

108.9

44.9%

336.6

-48.7%

220.2

-55.2%

151.6

10.4%

197.5

-55.1%

226.4

-20.6%

141.9

7.6%

Tăng/giảm dự phòng toán học

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tăng /(giảm) dự phòng bồi thường

8.6

385.9%

58.2

-485.6%

111.1

-132.4%

4.4

106.4%

3

-148.1%

15.1

182.6%

47.8

-225.2%

69

-1,028%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường bảo hiểm gốc và nhận tái bảo hiểm

83.9

31%

18.3

-82.7%

148.8

21.1%

46.8

109.5%

64

53.2%

105.7

703.1%

188.6

-543.5%

490.3

-1,246%

Tăng/giảm dự phòng bồi thường nhượng tái bảo hiểm

75.3

-12.2%

76.5

15.6%

37.7

-73.2%

42.4

-110.1%

67

-88.7%

90.6

-12,113%

140.8

3,322%

421.3

1,292%

Tổng chi bồi thường bảo hiểm

276.7

-78.9%

167.1

8.4%

447.7

-63.3%

215.8

-2.3%

154.6

5.1%

182.4

-25.3%

274.1

-83.4%

210.9

-44.3%

Chi bồi thường tư quỹ dao động lớn

N/A

N/A

N/A

N/A

6.5

43.5%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

4.5

183.1%

N/A

N/A

Trích dự phòng dao động lớn

7.5

-38.7%

6.8

-41.7%

16.6

264.8%

6.5

-131.9%

5.4

0.3%

4.8

-0.4%

10.1

N/A

20.3

790.6%

Chi khác hoạt động kinh doanh bảo hiểm

559.3

-46.5%

618

-62.1%

650.3

-54%

361.3

-19.3%

381.9

-10.8%

381.1

-21.1%

422.2

9.9%

302.9

-2.5%

Chi khác hoạt động bảo hiểm gốc

559.3

-46.5%

618

-62.1%

650.3

-54%

361.3

-19.3%

381.9

-10.8%

381.1

-21.1%

422.2

9.9%

302.9

-2.5%

Chi khác nhận tái bảo hiểm khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi nhượng tái bảo hiểm

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí trực tiếp kinh doanh hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng chi trực tiếp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

843.5

-55.7%

791.8

-39.3%

1,074.9

-53.1%

583.6

-18.3%

541.9

-5.6%

568.3

-22.2%

701.9

-12.5%

493.5

-11%

Lợi nhuận gộp hoạt động kinh doanh bảo hiểm

102.5

20.7%

96.1

109.5%

117.9

20.5%

85.2

2,084%

84.9

83.3%

45.8

32.8%

97.9

298.6%

3.9

252.2%

Thu nhập thuần từ hoạt động ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

151.1

-65.2%

129

-74.4%

139

-38.3%

140.9

-67.5%

91.5

-28.3%

73.9

-29.9%

100.5

-45.1%

84.1

-48.6%

Lợi nhuận thuần hoạt động kinh doanh bảo hiểm

-48.7

-638.6%

-32.9

-17.1%

-21.1

-712%

-55.7

30.6%

-6.6

73.6%

-28.1

-25.6%

-2.6

94.2%

-80.2

-35.6%

Lợi nhuận thuần hoạt đông ngân hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận thuần từ các hoạt động khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tài chính

69.8

66.6%

59.1

40%

44.1

7.4%

43.1

12.4%

41.9

10.9%

42.2

29.7%

41.1

-35.3%

38.3

-43%

Chi phí hoạt động tài chính

5.3

63.9%

15.3

-398.7%

2.1

181.8%

2.3

-53.1%

14.8

-5,316%

3.1

-3,924%

2.5

-1,540%

1.5

-709.2%

Lãi/(lỗ) từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận hoạt động tài chính

64.5

137.5%

43.9

12%

46.2

19.9%

40.7

10.8%

27.2

-28.7%

39.2

20%

38.6

-39.2%

36.8

-45.1%

Thu nhập hoạt động khác

0.4

-23.1%

0.2

10.9%

0.3

414.9%

0.1

-8.5%

0.5

114.9%

0.2

-67.7%

0.1

-87.8%

0.1

0.1%

Chi phí hoạt động khác

-6.3

-868.4%

-0.1

-20.2%

-0.4

-577.3%

-0.9

-7.3%

-0.7

-196.8%

-0.1

82.3%

0.1

104.6%

-0.8

-1,239%

Lợi nhuận hoạt động khác

-6

-3,142%

0.1

5%

-0.1

-163.6%

-0.7

-10.5%

-0.2

-10,559%

0.1

-30.4%

0.2

110.8%

-0.7

-968.4%

Phần lợi nhuận từ đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

9.9

-51.6%

11.1

-0.8%

25

-30.7%

-15.7

64.4%

20.4

55.6%

11.2

7.3%

36.1

108.3%

-44.2

-664.4%

Dự phòng đảm bảo cân đối

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp trong năm

9

-128.4%

2.4

-3.1%

4.9

-22.4%

3.2

-36.7%

3.9

-34.1%

2.4

-13.3%

4

-3,535%

5

415.5%

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

0.9

-94.8%

8.7

-1.8%

20.2

-37.3%

-12.6

67.9%

16.4

61.8%

8.8

5.8%

32.1

86.5%

-39.1

-728%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế của chủ sở hữu, tập đoàn

0.9

-94.8%

8.7

-1.8%

20.2

-37.3%

-12.6

67.9%

16.4

61.8%

8.8

5.8%

32.1

86.5%

-39.1

-728%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính