24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AGP
AGP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm

28.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 18,100 CP Cập nhật lúc 15:00:03 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
930
243.69
26.2
72
15.44
21.44
57.6
12.24
21.25
1
207.93
22.36
16.77
23.29
13.5
23.44
Luỹ kế
451.62
48.56
32.21
44.73
25.74
44.69
2025
4
868
233.18
26.86
68
19.86
29.21
54.4
14.76
27.14
3
203.57
23.45
15.69
23.07
12.83
23.58
2
206.63
23.8
13.99
20.58
11.36
20.88
1
201.3
23.19
16.36
24.07
13.09
24.07
Cả năm
844.67
97.31
65.9
96.92
52.04
95.66
2024
4
770
223.52
29.03
58
17.82
30.72
46.4
14.43
31.1
3
198.73
25.81
15.46
26.66
12.57
27.09
2
189.62
24.63
14.75
25.43
11.93
25.71
1
181.39
23.56
12.45
21.47
9.96
21.47
Cả năm
793.26
103.02
60.48
104.28
48.89
105.37
2023
4
750
203.87
27.18
60
12.27
20.44
48
9.88
20.59
3
175.8
23.44
13.31
22.19
11.71
24.39
2
175.43
23.39
14.2
23.67
11.49
23.94
1
170.03
22.67
14.42
24.03
11.53
24.03
Cả năm
725.13
96.68
54.2
90.33
43.61
90.86
2022
4
550
210.03
38.19
43
12.53
29.13
34.4
10.51
30.56
3
168.76
30.68
15.23
35.43
13.21
38.4
2
146.63
26.66
13.16
30.6
9.51
27.63
1
161.63
29.39
15
34.89
12
34.89
Cả năm
687.05
124.92
53.24
123.81
42.91
124.74
2021
4
530
143.58
27.09
38
12.33
32.46
30.4
10.14
33.35
3
127.5
24.06
9.47
24.91
7.57
24.91
2
122.14
23.05
8.84
23.27
6.99
23.01
1
128.58
24.26
10.49
27.62
8.4
27.62
Cả năm
521.8
98.45
41.38
108.89
33.23
109.3
2020
4
465
133.63
28.74
35
9.17
26.2
28
7.41
26.45
3
126.86
27.28
8.8
25.15
7.04
25.15
2
103.49
22.26
8.61
24.61
6.91
24.67
1
131
28.17
10.27
29.33
8.21
29.33
Cả năm
494.98
106.45
36.3
103.71
28.87
103.11
2019
4
450
120.09
26.69
45
6.82
15.16
36
5.53
15.36
3
110.13
24.47
10.44
23.2
8.35
23.2
2
107.98
24
8.41
18.7
6.73
18.7
1
0
0
0
0
0
0
Cả năm
467.53
103.9
35.54
78.97
29.39
81.63
Hiệu quả kinh doanh