24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AGP
AGP (UPCOM)

Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm

28.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 29,800 CP Cập nhật lúc 15:00:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn A&C

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

245.1

18.2%

209

3.3%

234.2

4.3%

204.2

2.2%

207.4

8.3%

202.4

10.3%

224.5

9.7%

199.7

13.2%

Các khoản giảm trừ

1.4

-85.3%

1.1

3.2%

1

-6.2%

0.6

38.2%

0.8

60.5%

1.1

46.1%

0.9

-40.1%

1

-50%

Doanh thu thuần

243.7

17.9%

207.9

3.3%

233.2

4.3%

203.6

2.4%

206.6

9%

201.3

11%

223.5

9.6%

198.7

13%

Giá vốn hàng bán

174

-19.3%

147.8

-1.3%

157.3

-1.9%

140.1

-0.1%

145.9

-10%

145.9

-9.4%

154.3

-7.6%

140

-12.9%

Lợi nhuận gộp

69.7

14.8%

60.1

8.4%

75.9

9.6%

63.5

8.1%

60.8

6.5%

55.4

15.5%

69.3

14.4%

58.7

13.3%

Thu nhập tài chính

0.4

87.9%

0.3

408.9%

0.3

-63.7%

0.2

-90.9%

0.2

-13.4%

0.1

273.1%

0.9

148.1%

1.9

4,101%

Chi phí tài chính

13.1

-14.5%

10.4

-10.4%

11.3

-36%

10.4

-23.6%

11.5

-41.2%

9.4

-21.7%

8.3

15.2%

8.4

11.8%

Chi phí tiền lãi

12.5

-22.9%

9.9

-14.1%

10.8

-45.1%

9.9

-27.5%

10.2

-40.8%

8.7

-24.5%

7.4

16.6%

7.7

13.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

28.1

-15%

23.1

-2.8%

30.9

-3.4%

25.6

-1.4%

24.4

-3.2%

22.5

-18.7%

29.9

-18.2%

25.2

-24.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

13.6

-20.5%

10.2

-0.5%

14.4

-1.5%

12.3

-6.7%

11.3

-6.2%

10.2

-15.7%

14.2

-4.1%

11.5

-29.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

15.2

11%

16.8

24.4%

19.6

10.6%

15.4

-0.4%

13.7

-7.3%

13.5

7%

17.8

45.8%

15.4

17.1%

Thu nhập khác

0.2

-22.4%

0

-99.4%

0.2

379.8%

0.3

797.8%

0.3

873.9%

2.9

2,029%

0

-44.4%

0

-74.8%

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99.6%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.2

-22.4%

0

-99.4%

0.2

379.8%

0.3

797.8%

0.3

520.7%

2.9

2,292%

0

-44.4%

0

-74.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

15.4

10.3%

16.8

2.5%

19.9

11.5%

15.7

1.4%

14

-5.1%

16.4

31.4%

17.8

45.3%

15.5

16.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

3.2

-21.5%

3.3

0.1%

5.1

-50.5%

2.9

1.3%

2.6

6.6%

3.3

-31.4%

3.4

-42%

2.9

-80.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

3.2

-21.5%

3.3

0.1%

5.1

-50.5%

2.9

1.3%

2.6

6.6%

3.3

-31.4%

3.4

-42%

2.9

-80.5%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

12.2

7.7%

13.5

3.1%

14.8

2.3%

12.8

2.1%

11.4

-4.8%

13.1

31.4%

14.4

46%

12.6

7.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

12.2

7.7%

13.5

3.1%

14.8

2.3%

12.8

2.1%

11.4

-4.8%

13.1

31.4%

14.4

46%

12.6

7.3%

EPS Quý

292

-16.8%

445

-13.6%

506

2.9%

546

0.2%

351

-30.6%

515

16.3%

492

2.5%

545

1.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính