24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ADS
ADS (HOSE)

Công ty Cổ phần Damsan

7.55 -0.04 (-0.53%)

Hỏi M.AI
KL: 24,100 CP Cập nhật lúc 14:45:04 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

617.3

38.6%

408.2

14.5%

616.1

27.8%

430.2

17.6%

445.5

13.9%

356.6

-8.5%

481.9

30%

365.7

-19.3%

Các khoản giảm trừ

0.3

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

617.1

38.5%

408.2

14.5%

616

27.8%

430.2

17.6%

445.5

13.9%

356.6

-8.5%

481.9

30%

365.7

-19.3%

Giá vốn hàng bán

555.1

-48.4%

373.6

-15.1%

534.6

-24.3%

384

-12.6%

374.2

-2.1%

324.6

9.3%

430.1

-28.8%

341.2

13.3%

Lợi nhuận gộp

62

-13.1%

34.6

8%

81.4

57.2%

46.2

88.2%

71.4

186.9%

32

-0.2%

51.8

41.5%

24.6

-59.1%

Thu nhập tài chính

8.7

17%

3.1

-61.4%

3.6

-50%

7

11.3%

7.4

-18.9%

7.9

-3.4%

7.3

-45.6%

6.3

-55.2%

Chi phí tài chính

16

-3.7%

11

8.2%

24.7

-163.4%

11.9

-1.5%

15.4

-9.5%

12

27.8%

9.4

46.3%

11.7

60.3%

Chi phí tiền lãi

11.7

0.6%

11

N/A

11.6

-21.6%

N/A

N/A

11.8

49.6%

N/A

N/A

9.5

N/A

9.4

38.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

9.1

519%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-2.2

80%

N/A

N/A

5

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

9.1

-171%

2.9

11.2%

3.2

2.5%

3.8

-33.7%

3.4

-3.9%

3.2

-46.2%

3.2

7.9%

2.8

18.1%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.6

-41.4%

8.7

4.3%

12.1

2.8%

7

3.3%

8.2

-13.4%

9.1

-5%

12.5

-8.3%

7.2

6%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

43.2

-13.1%

15

-3.5%

45.1

15.6%

30.6

234.7%

49.7

3,620%

15.6

56.7%

39

211.9%

9.2

-72.8%

Thu nhập khác

-3

-6,551%

3.1

5,911%

0

-62.2%

-0

-427%

0

-99.6%

0.1

867.8%

0

-83.8%

0

-99.7%

Chi phí khác

-5.3

70.2%

-1

-41.7%

-0.8

65.9%

-0.4

-54.8%

-17.9

-10,145%

-0.7

-47.5%

-2.3

-21.1%

-0.3

92.5%

Thu nhập khác, ròng

-8.3

53.4%

2.2

453.9%

-0.8

66%

-0.5

-70.2%

-17.8

-275.2%

-0.6

-37.7%

-2.3

-28.9%

-0.3

64.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

34.9

9.6%

17.2

15.2%

44.3

20.6%

30.2

239.8%

31.8

262.7%

14.9

57.6%

36.7

242%

8.9

-73%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

8.9

-545.7%

3.1

-394.7%

7.7

-135.8%

3.8

-688.6%

1.4

7.9%

0.6

52.5%

3.3

-69.1%

0.5

77.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

65.7%

0

97.1%

0.1

93.6%

0

103.2%

0.2

154.6%

0.3

-317.1%

1.6

-284.2%

0.1

47.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8.5

-638.3%

3.1

-237.1%

7.8

-60.9%

3.8

-598.8%

1.2

39.3%

0.9

22%

4.9

-107%

0.5

76.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

26.4

-14%

14.1

0.8%

36.5

14.5%

26.4

216.7%

30.7

346.2%

14

68.7%

31.9

279.9%

8.3

-72.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

3.1

-25.7%

0.5

-84.3%

1

-73.3%

1.5

91.5%

4.2

1,792%

2.9

804.2%

3.7

22,309%

0.8

-94.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

23.2

-12.2%

13.7

22.8%

35.5

26.1%

24.9

230%

26.5

298%

11.2

39.4%

28.2

236.2%

7.5

-53.3%

EPS Quý

484

-1.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

493

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính