24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ABC
ABC (UPCOM)

Công ty cổ phần Truyền thông VMG

9.90 -0.10 (-1.00%)

Hỏi M.AI
KL: 3,800 CP Cập nhật lúc 15:00:03 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

523.6

42.9%

314.5

-22.4%

232.2

-50.2%

316.8

-0.1%

366.3

156.3%

405.1

83.8%

466.8

24.1%

317.2

28.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

523.6

42.9%

314.5

-22.4%

232.2

-50.2%

316.8

-0.1%

366.3

156.3%

405.1

83.8%

466.5

24.1%

317.2

28.3%

Giá vốn hàng bán

516

-44.5%

307

24.1%

224.2

52%

309.9

0.8%

357.1

-151%

404.3

-79.9%

466.8

-22.4%

312.2

-25.9%

Lợi nhuận gộp

7.6

-17.2%

7.5

821.3%

8.1

2,616%

6.9

39%

9.2

1,354%

0.8

119.3%

-0.3

93.9%

4.9

630.3%

Thu nhập tài chính

13.1

-9.9%

10.8

-27.3%

10.1

-26.8%

10.4

-4.3%

14.6

29.4%

14.8

43%

13.8

14.4%

10.9

24%

Chi phí tài chính

5

-8.2%

4.3

-0.6%

2.6

16%

4

-964.3%

4.6

-437.6%

4.2

-1,239%

3.1

-250.2%

0.4

71.2%

Chi phí tiền lãi

4.9

-7.6%

3.2

24%

2.6

9.2%

4

-977.5%

4.6

-864.5%

4.2

-1,278%

2.8

-246.8%

0.4

45.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.9

68.3%

1.9

-7,199%

2.1

-21,356%

2.1

-13,217%

6.1

-366.9%

0

98%

0

59%

0

96.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3.6

67%

2.6

39.7%

14.4

-20.1%

6.1

-51.6%

10.8

-21.4%

4.3

-4.3%

12

-196.7%

4

62.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10.2

355.3%

9.6

34.6%

-0.9

42.5%

5.1

-55.4%

2.3

162.8%

7.1

1,782%

-1.6

-107.4%

11.4

328.1%

Thu nhập khác

0

-99.3%

0

243.1%

0

811.9%

0

20,117%

0.9

N/A

0

N/A

0

-90%

0

-100%

Chi phí khác

-0

98.7%

-0

99.6%

-0.1

-396%

0

100%

-0.3

-12,910%

-0.1

N/A

-0

-225.1%

-0

94.9%

Thu nhập khác, ròng

0

-99.6%

0

100.3%

-0

-249.4%

0

100.8%

0.7

32,772%

-0.1

N/A

-0

-132.3%

-0

87.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.3

253%

9.6

37.4%

-1

40%

5.1

-55.3%

2.9

239.9%

7

1,743%

-1.6

-107.5%

11.4

325.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.1

-166%

1.9

-34.5%

0.2

113%

1.1

56.3%

0.8

-287.9%

1.4

-1,761%

1.2

-365.5%

2.5

-1,147%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.1

-166%

1.9

-34.5%

0.2

113%

1.1

56.3%

0.8

-287.9%

1.4

-1,761%

1.2

-365.5%

2.5

-1,147%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.2

285.3%

7.7

38.2%

-0.8

72%

4

-55.1%

2.1

225%

5.5

1,738%

-2.8

-113%

8.9

269.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.2

285.3%

7.7

38.2%

-0.8

72%

4

-55.1%

2.1

225%

5.5

1,738%

-2.8

-113%

8.9

460.1%

EPS Quý

400

284.6%

376

38.2%

-39

71.7%

196

-55.1%

104

225%

272

1,713%

-138

-112.9%

437

461.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính