24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AAM
AAM (HOSE)

Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong

7.42 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:04 22/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
100
15.82
15.82
5
0.26
5.24
4
0.22
5.46
2
16.8
16.8
4.41
88.3
3.39
84.77
1
33.44
33.44
2.81
56.28
2.39
59.69
Luỹ kế
66.06
66.06
7.48
149.82
6
149.92
2025
4
150
9.31
6.21
0
-0.48
0
0
-0.89
0
3
42.45
28.3
0.47
0
0.4
0
2
64.32
42.88
2.47
0
1.13
0
1
54.38
36.25
1.21
0
1.21
0
Cả năm
170.46
113.64
3.67
0
1.85
0
2024
4
160
35.14
21.96
1
-1.46
-145.57
0.8
-1.33
-166.85
3
49.78
31.11
-1.27
-127.3
-1.27
-159.12
2
34
21.25
-1.49
-148.66
-1.62
-201.98
1
34.57
21.6
-2.07
-207.2
-2.07
-259
Cả năm
153.48
95.93
-6.29
-628.73
-6.3
-786.96
2023
4
180
37.79
20.99
10
-0.64
-6.37
8
-0.38
-4.76
3
28.19
15.66
-1.01
-10.13
-1.01
-12.66
2
40.46
22.48
1.1
10.98
0.86
10.8
1
30.32
16.85
1.35
13.49
1.23
15.42
Cả năm
136.76
75.98
0.8
7.97
0.7
8.79
2022
4
160
42.4
26.5
1
3.91
390.67
0.8
3.33
416.56
3
46.36
28.98
2.98
298
2.65
331.84
2
67.51
42.2
8.9
889.96
8.82
1,103
1
55.74
34.84
2.09
208.95
2.09
261.19
Cả năm
212.01
132.5
17.88
1,788
16.9
2,112
2021
4
180
61.36
34.09
0
4.29
0
0
4.3
0
3
13.76
7.64
0.14
0
0.14
0
2
29.01
16.12
-3.1
0
-3.11
0
1
29.98
16.65
-1.1
0
-1.1
0
Cả năm
134.11
74.51
0.23
0
0.23
0
2020
4
220
31.68
14.4
6
-7.61
-126.77
4.8
-7.61
-158.55
3
24.26
11.03
-4.43
-73.78
-4.43
-92.23
2
23.78
10.81
-0.72
-11.96
-0.6
-12.4
1
41.18
18.72
0.76
12.59
0.67
13.87
Cả năm
120.89
54.95
-12
-199.92
-11.97
-249.32
Hiệu quả kinh doanh