Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.00 -0.08 (-1.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp AAA | 1,435,600 | |
| KL MUA chủ động | 460,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 800,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 174,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 7 | -0.08 -1.13% | 10.06 | 1,435,600 | 0 | 0 |
05/11 | 7.08 | -0.09 -1.26% | 6.49 | 909,600 | 0 | 0 |
04/11 | 7.17 | 0.13 +1.85% | 6.05 | 852,600 | 0 | 0 |
03/11 | 7.04 | 0.09 +1.29% | 4.55 | 650,300 | 0 | 0 |
02/11 | 6.95 | -0.14 -1.97% | 16.1 | 2,311,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)