24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AAA
AAA (HOSE)

Công ty cổ phần Nhựa An Phát Xanh

7.00 -0.08 (-1.13%)

Hỏi M.AI
KL: 1,435,600 CP Cập nhật lúc 15:10:00 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
9,527
2,823
29.64
433.75
203.46
46.91
347
153.91
44.36
2
2,457
25.79
226.13
52.13
195.11
56.23
1
2,224
23.34
197.15
45.45
153.67
44.28
Luỹ kế
7,504
78.77
626.74
144.49
502.69
144.87
2025
4
9,179
2,192
23.88
341.25
101.55
29.76
273
78.43
28.73
3
2,369
25.81
156.18
45.77
117.55
43.06
2
2,310
25.17
211
61.83
131.69
48.24
1
3,856
42.01
68.49
20.07
45.24
16.57
Cả năm
10,728
116.88
537.22
157.43
372.91
136.6
2024
4
12,000
3,843
32.02
471.25
98.32
20.86
377
76.19
20.21
3
3,193
26.61
-27.92
-5.92
21.8
5.78
2
2,782
23.19
177.23
37.61
135.89
36.04
1
2,964
24.7
167.93
35.64
134.71
35.73
Cả năm
12,782
106.52
415.57
88.18
368.58
97.77
2023
4
12,500
2,685
21.48
625
108.03
17.28
500
93.77
18.75
3
3,529
28.23
127.06
20.33
99.05
19.81
2
2,791
22.33
64.02
10.24
42.28
8.46
1
3,617
28.93
79.24
12.68
53.9
10.78
Cả năm
12,622
100.97
377.9
60.46
289.41
57.88
2022
4
14,100
3,407
24.16
658.75
-159.94
-24.28
527
-97.73
-18.54
3
3,280
23.26
104.88
15.92
79.87
15.15
2
4,575
32.45
114.51
17.38
85.43
16.21
1
4,028
28.57
122.92
18.66
88.09
16.71
Cả năm
15,290
108.44
186.07
28.25
152.6
28.96
2021
4
9,000
4,199
46.65
687.5
96.81
14.08
550
60.52
11
3
3,407
37.86
93.54
13.61
62.51
11.37
2
3,265
36.27
117.23
17.05
86.33
15.7
1
2,284
25.37
106.06
15.43
75.14
13.66
Cả năm
13,143
146.03
397.87
57.87
290.24
52.77
2020
4
10,000
2,118
21.18
687.5
69
10.04
550
57.71
10.49
3
1,927
19.27
100.02
14.55
78.57
14.28
2
1,811
18.11
76.01
11.06
67.68
12.31
1
1,572
15.72
73.91
10.75
58.48
10.63
Cả năm
7,429
74.29
318.75
46.36
262.24
47.68
2019
4
10,000
1,833
18.33
637.5
77.87
12.21
510
58.91
11.55
3
2,364
23.64
85.7
13.44
63.7
12.49
2
2,430
24.3
161.12
25.27
131.7
25.82
1
2,612
26.12
272.74
42.78
214.04
41.97
Cả năm
9,258
92.58
597.39
93.71
460.47
90.29
Hiệu quả kinh doanh