24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
AAA
AAA (HOSE)

Công ty cổ phần Nhựa An Phát Xanh

7.00 -0.06 (-0.85%)

Hỏi M.AI
KL: 1,467,200 CP Cập nhật lúc 15:10:00 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

2,456.8

6.3%

2,224.7

-42.3%

2,193.5

-42.9%

2,371.8

-25.8%

2,310.9

-17%

3,857.6

30.1%

3,844.1

43%

3,194.7

-9.5%

Các khoản giảm trừ

0

104.1%

0.6

48.1%

1.2

21.9%

2.3

-72.6%

0.9

40.3%

1.2

-15.3%

1.5

39.8%

1.3

41.9%

Doanh thu thuần

2,456.8

6.4%

2,224.1

-42.3%

2,192.3

-43%

2,369.5

-25.8%

2,310

-17%

3,856.4

30.1%

3,842.5

43.1%

3,193.4

-9.5%

Giá vốn hàng bán

2,098.4

-7.3%

1,864.3

45%

1,864.9

45%

2,021.9

29%

1,955.8

19.3%

3,392.7

-28.9%

3,393.9

-42.9%

2,848.1

11.3%

Lợi nhuận gộp

358.4

1.2%

359.8

-22.4%

327.4

-27%

347.6

0.7%

354.1

-1.2%

463.7

39.7%

448.6

45.1%

345.3

8%

Thu nhập tài chính

29.6

-59.7%

27.4

-27.3%

34.9

-61.8%

27.1

-19.3%

73.3

-25.2%

37.6

-21.3%

91.2

34.4%

33.5

-46.9%

Chi phí tài chính

51.7

-8,733%

36.8

77.3%

41

40.4%

28

26.6%

0.6

98.9%

162.3

-307.7%

68.9

-2.5%

38.1

27.9%

Chi phí tiền lãi

46.7

-27.5%

30.2

20.1%

35.1

29.5%

24.2

28.5%

36.6

10.2%

37.9

-8%

49.8

-2.7%

33.9

27.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

74.6

403.9%

37.7

774.9%

5.3

32.6%

19.5

158.1%

14.8

-31%

4.3

-81.8%

4

-82.6%

7.6

-36.5%

Chi phí bán hàng

144

-13.4%

108.1

40.5%

118.5

48.4%

114.9

39.8%

127

26.7%

181.5

-47.6%

229.5

-68.8%

191

-30.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

89.3

11.2%

84

14.5%

109.9

-135.5%

93.4

49.2%

100.5

-31.7%

98.2

-33.5%

46.7

47.8%

183.8

-155.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

177.6

-17.1%

196

208.1%

98.1

-50.6%

157.9

696.8%

214.1

22.8%

63.6

-61.9%

198.7

85.2%

-26.5

-121.4%

Thu nhập khác

52.7

10,372%

3.5

-68.9%

7.2

89.7%

2.3

168.5%

-0.5

-111.6%

11.2

900.6%

3.8

-12.9%

0.9

-86.9%

Chi phí khác

-4.1

-58.4%

-2.4

62.7%

-3.8

96.4%

-4.1

-76.4%

-2.6

-69.1%

-6.3

-2,850%

-104.2

-2,738%

-2.3

24%

Thu nhập khác, ròng

48.6

1,653%

1.1

-77%

3.5

103.5%

-1.8

-21%

-3.1

-208.9%

4.9

437.7%

-100.4

-14,443%

-1.5

-140.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

226.1

7.2%

197.1

187.8%

101.6

3.3%

156.2

659.5%

211

19.1%

68.5

-59.2%

98.3

-9%

-27.9

-122%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

30.4

-24.8%

33.7

-148.6%

44.1

-17.4%

29.2

-1,662%

24.3

27.1%

13.5

49%

37.5

-52.6%

1.9

107.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

6.7

218%

0.9

-258.9%

4.5

57.1%

1.5

-542.2%

5.7

3.8%

0.6

-77.7%

2.9

-67%

0.3

-66.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

23.6

21.3%

34.6

-166.2%

39.5

-14.1%

30.8

-1,489%

30

23.6%

13

46%

34.6

-118.6%

2.2

109.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

202.5

11.9%

162.6

192.9%

62

-2.6%

125.4

588%

181

31.2%

55.5

-61.4%

63.7

-30.9%

-25.7

-124.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

7.4

-85%

8.9

-13.1%

-16.4

-31.1%

7.9

116.6%

49.3

2,331%

10.3

11.8%

-12.5

-686.7%

-47.5

-1,156%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

195.1

48.2%

153.7

239.7%

78.4

2.9%

117.6

439.3%

131.7

-3.1%

45.2

-66.4%

76.2

-18.8%

21.8

-78%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính