Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
76.40 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp XDC | 0 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/01/2024 | 76.4 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
28/12/2023 | 65 | -11.4 -14.92% | 0.03 | 400 | 0 | 0 |
27/12/2023 | 76.4 | 9.9 +14.89% | 0.11 | 1,400 | 0 | 0 |
26/12/2023 | 66.5 | -11.7 -14.96% | 0.03 | 400 | 0 | 0 |
25/12/2023 | 78.2 | 10.2 +15.00% | 0.03 | 400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)