Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
56.70 -4.20 (-6.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VVS | 358,700 | |
| KL MUA chủ động | 118,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 240,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/01/2026 | 56.7 | -4.2 -6.90% | 20.49 | 358,700 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 60.9 | -4.5 -6.88% | 27.84 | 447,900 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 65.4 | -1.1 -1.65% | 8.03 | 121,100 | 0 | 0 |
06/01/2026 | 66.5 | 2.4 +3.74% | 5.31 | 81,500 | 0 | 0 |
05/01/2026 | 64.1 | -1.4 -2.14% | 8.31 | 126,500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)