Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.30 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTZ | 888,100 | |
| KL MUA chủ động | 39,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 780,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 68,000 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/07/2026 | 20.3 | 0 0.00% | 18.03 | 888,100 | 0 | 0 |
16/07/2026 | 20.3 | 0 0.00% | 20 | 986,900 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 20.3 | 0 0.00% | 19.81 | 975,400 | 0 | 0 |
14/07/2026 | 20.3 | 0.1 +0.50% | 16.97 | 838,600 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 20.2 | -0.2 -0.98% | 19.42 | 960,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)