Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.25 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTO | 126,700 | |
| KL MUA chủ động | 62,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 64,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 12.25 | 0 0.00% | 1.55 | 126,700 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 12.25 | 0.05 +0.41% | 3 | 244,500 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 12.2 | 0.2 +1.67% | 3.61 | 297,500 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 12 | 0.05 +0.42% | 1.51 | 125,800 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 11.95 | 0 0.00% | 1.37 | 114,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)