Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.90 -0.15 (-1.24%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTO | 530,600 | |
| KL MUA chủ động | 194,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 336,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 11.9 | -0.15 -1.24% | 6.41 | 530,600 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 12.05 | 0.15 +1.26% | 4.77 | 397,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 11.9 | 0.05 +0.42% | 4.63 | 388,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.85 | 0.2 +1.72% | 3.22 | 273,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 11.65 | 0 0.00% | 1.52 | 130,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)