Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.60 +0.05 (+0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTO | 58,700 | |
| KL MUA chủ động | 25,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 28,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 5,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
08/09 | 10.6 | 0.05 +0.47% | 0.62 | 58,700 | 0 | 0 |
07/09 | 10.55 | -0.05 -0.47% | 0.26 | 25,100 | 0 | 0 |
04/09 | 10.6 | 0.05 +0.47% | 0.47 | 44,700 | 0 | 0 |
03/09 | 10.55 | 0.15 +1.44% | 0.47 | 44,600 | 0 | 0 |
28/08 | 10.4 | 0 0.00% | 0.29 | 27,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)