Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.80 -0.10 (-0.84%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VTC | 5,100 | |
| KL MUA chủ động | 3,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/01/2026 | 11.8 | -0.1 -0.84% | 0.06 | 5,100 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 11.9 | 0 0.00% | 0.12 | 10,900 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 11.9 | 0 0.00% | 0.21 | 18,100 | 0 | 0 |
06/01/2026 | 11.9 | -0.3 -2.46% | 0.25 | 20,700 | 0 | 0 |
05/01/2026 | 12.2 | -0.7 -5.43% | 0.32 | 26,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)