Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
25.00 +0.10 (+0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VSC | 8,412,400 | |
| KL MUA chủ động | 3,494,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,918,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/04/2026 | 25 | 0.1 +0.40% | 212.37 | 8,412,400 | 0 | 0 |
09/04/2026 | 24.9 | -0.5 -1.97% | 148.36 | 5,950,100 | 62.13 | 2,446,000 |
08/04/2026 | 25.4 | 0.8 +3.25% | 200.25 | 7,899,000 | 0 | 0 |
07/04/2026 | 24.6 | 1.05 +4.46% | 203.32 | 8,376,400 | 9.46 | 409,119 |
06/04/2026 | 23.55 | -0.25 -1.05% | 97.55 | 4,102,000 | 36.58 | 1,537,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)