Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.50 -0.25 (-1.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VSC | 5,109,100 | |
| KL MUA chủ động | 1,572,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,965,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 571,400 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 13.5 | -0.25 -1.82% | 69.78 | 5,109,100 | 0 | 0 |
08/09 | 13.75 | 0.15 +1.10% | 98.21 | 7,139,900 | 0 | 0 |
07/09 | 13.6 | -0.3 -2.16% | 166.21 | 12,145,700 | 0 | 0 |
04/09 | 13.9 | -0.5 -3.47% | 195.8 | 13,787,500 | 0 | 0 |
03/09 | 14.4 | -0.3 -2.04% | 153.91 | 10,574,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)