Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.95 -0.30 (-1.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VSC | 9,932,700 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,932,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:50:01 | VSC | 22.25 | 500,000 | 11,125,000,000 | 11,125,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/01/2026 | 21.95 | -0.3 -1.35% | 219.39 | 9,932,700 | 11.13 | 500,000 |
14/01/2026 | 22.25 | 0.3 +1.37% | 311.49 | 14,084,700 | 43.9 | 2,000,000 |
13/01/2026 | 21.95 | 1.4 +6.81% | 448.36 | 20,615,400 | 3.08 | 150,000 |
12/01/2026 | 20.55 | 0.8 +4.05% | 186.07 | 9,266,800 | 0 | 0 |
09/01/2026 | 19.75 | -0.85 -4.13% | 166.01 | 8,290,000 | 0.38 | 20,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)