Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
27.20 -0.35 (-1.27%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPX | 1,307,500 | |
| KL MUA chủ động | 517,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 789,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
23/06/2026 | 27.2 | -0.35 -1.27% | 36.32 | 1,307,500 | 0 | 0 |
22/06/2026 | 27.55 | 0.15 +0.55% | 18.86 | 685,400 | 0 | 0 |
19/06/2026 | 27.4 | -0.15 -0.54% | 18.49 | 673,500 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 27.55 | -0.45 -1.61% | 34.02 | 1,236,600 | 55.86 | 2,012,400 |
17/06/2026 | 28 | -0.05 -0.18% | 39.01 | 1,392,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)