Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.75 +0.15 (+0.52%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPX | 842,200 | |
| KL MUA chủ động | 388,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 454,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/01/2026 | 28.75 | 0.15 +0.52% | 24.39 | 842,200 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 28.6 | 0.25 +0.88% | 16.54 | 579,000 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 28.35 | -0.35 -1.22% | 10.41 | 366,400 | 0 | 0 |
06/01/2026 | 28.7 | 0.4 +1.41% | 11.2 | 399,200 | 0 | 0 |
05/01/2026 | 28.3 | -1.5 -5.03% | 9.71 | 339,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)