Tìm mã CK, công ty, tin tức
26.50 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 11,074 | 2,871 | 25.93 | 6,453 | 514.73 | 7.98 | 5,162 | 435.53 | 8.44 |
Luỹ kế | 2,871 | 25.93 | 514.73 | 7.98 | 435.53 | 8.44 | ||||
2025 | 4 | 7,177 | 2,455 | 34.2 | 4,450 | 1,216 | 27.32 | 3,560 | 955.28 | 26.83 |
Cả năm | 7,910 | 110.21 | 4,476 | 100.57 | 3,569 | 100.26 | ||||