Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.50 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2024 | Cả năm | 206.41 | 218 | 105.61 | 6.1 | 8.05 | 132 | 4.88 | 6.56 | 134.41 |
2023 | Cả năm | 214 | 204.95 | 95.77 | 11.93 | 12.4 | 103.92 | 9.55 | 10.17 | 106.5 |
2022 | Cả năm | 191.2 | 205.66 | 107.56 | 8.76 | 11.32 | 129.3 | 7 | 9.17 | 130.91 |
2021 | Cả năm | 172.14 | 184.64 | 107.26 | 5.4 | 6.78 | 125.73 | 4.32 | 5.7 | 132.1 |