Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
81.50 -2.00 (-2.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPL | 861,400 | |
| KL MUA chủ động | 427,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 434,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
24/04/2026 | 81.5 | -2 -2.40% | 70.89 | 861,400 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 83.5 | -0.4 -0.48% | 67.73 | 812,600 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 83.9 | 0.2 +0.24% | 71.04 | 855,700 | 8.02 | 96,400 |
21/04/2026 | 83.7 | -1.6 -1.88% | 75.41 | 885,700 | 6.43 | 76,400 |
20/04/2026 | 85.3 | 2.5 +3.02% | 112.55 | 1,344,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)