Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
85.90 +3.40 (+4.12%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPL | 2,456,000 | |
| KL MUA chủ động | 1,060,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,310,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 84,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/09 | 85.9 | 3.4 +4.12% | 210.78 | 2,456,000 | 0 | 0 |
08/09 | 82.5 | 1.4 +1.73% | 64.86 | 787,800 | 0 | 0 |
07/09 | 81.1 | 3.6 +4.65% | 144.41 | 1,763,700 | 0 | 0 |
04/09 | 77.5 | 0.9 +1.17% | 62.02 | 794,800 | 0 | 0 |
03/09 | 76.6 | -1 -1.29% | 43.78 | 569,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)