Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
89.90 -0.10 (-0.11%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPL | 742,300 | |
| KL MUA chủ động | 433,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 308,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
09:31:57 | VPL | 89.5 | 35,000 | 3,132,500,000 | 3,132,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/06/2026 | 89.9 | -0.1 -0.11% | 65.77 | 742,300 | 3.13 | 35,000 |
10/06/2026 | 90 | 0 0.00% | 60.75 | 684,100 | 0 | 8 |
09/06/2026 | 90 | 1 +1.12% | 62.54 | 707,700 | 0 | 0 |
08/06/2026 | 89 | -2.5 -2.73% | 58.78 | 654,100 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 91.5 | 0.8 +0.88% | 66.83 | 735,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)