Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
86.10 +2.10 (+2.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPL | 1,959,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,053,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 906,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/04/2026 | 86.1 | 2.1 +2.50% | 168.1 | 1,959,800 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 84 | 4 +5.00% | 108.49 | 1,322,800 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 80 | -0.2 -0.25% | 26.21 | 326,400 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 80.2 | -0.8 -0.99% | 25.66 | 319,900 | 0 | 0 |
10/04/2026 | 81 | 1 +1.25% | 30.06 | 375,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)