Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
85.80 -1.20 (-1.38%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VPL | 609,700 | |
| KL MUA chủ động | 291,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 318,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
03/07/2026 | 85.8 | -1.2 -1.38% | 52.79 | 609,700 | 0 | 0 |
02/07/2026 | 87 | -1.2 -1.36% | 50.44 | 577,200 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 88.2 | -1.6 -1.78% | 59.09 | 672,500 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 89.8 | 1.3 +1.47% | 66.67 | 757,500 | 0 | 0 |
29/06/2026 | 88.5 | -0.3 -0.34% | 58.99 | 675,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)