Tìm mã CK, công ty, tin tức
91.50 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 16,000 | 3,485 | 21.78 | 3,750 | 1,819 | 48.51 | 3,000 | 1,508 | 50.27 |
Luỹ kế | 3,485 | 21.78 | 1,819 | 48.51 | 1,508 | 50.27 | ||||
2025 | 4 | 9,500 | 6,526 | 68.69 | 2,375 | 520.09 | 21.9 | 1,900 | 702.71 | 36.98 |
3 | 3,101 | 32.64 | 145.22 | 6.11 | 169.29 | 8.91 | ||||
2 | 2,942 | 30.97 | 213.29 | 8.98 | 168.37 | 8.86 | ||||
1 | 2,971 | 31.27 | 167.41 | 7.05 | 90.33 | 4.75 | ||||
Cả năm | 15,539 | 163.57 | 1,046 | 44.04 | 1,131 | 59.51 | ||||