Tìm mã CK, công ty, tin tức
93.10 -1.00 (-1.06%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2025 | 3 | 9,500 | 3,101 | 32.64 | 2,375 | 145.22 | 6.11 | 1,900 | 169.29 | 8.91 |
2 | 2,942 | 30.97 | 213.29 | 8.98 | 168.37 | 8.86 | ||||
1 | 2,971 | 31.27 | 167.41 | 7.05 | 90.33 | 4.75 | ||||
Luỹ kế | 9,014 | 94.88 | 525.92 | 22.14 | 427.99 | 22.52 | ||||