Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.50 -0.10 (-0.49%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNR | 30,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 29,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 20.5 | -0.1 -0.49% | 0.63 | 30,500 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 20.6 | -0.1 -0.48% | 0.36 | 17,700 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 20.7 | -0.1 -0.48% | 0.38 | 18,600 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 20.8 | 0.1 +0.48% | 0.07 | 3,500 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 20.7 | -0.2 -0.96% | 0.1 | 4,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)