Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
5.63 -0.01 (-0.18%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNE | 92,400 | |
| KL MUA chủ động | 28,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 63,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/01/2026 | 5.63 | -0.01 -0.18% | 0.52 | 92,400 | 0 | 0 |
21/01/2026 | 5.64 | -0.07 -1.23% | 0.71 | 127,700 | 0.56 | 100,000 |
20/01/2026 | 5.71 | -0.07 -1.21% | 1.89 | 329,800 | 0 | 0 |
19/01/2026 | 5.78 | 0.03 +0.52% | 0.41 | 71,600 | 0 | 0 |
16/01/2026 | 5.75 | -0.13 -2.21% | 2.29 | 390,200 | 3 | 500,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)