Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.95 -0.06 (-1.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNE | 398,400 | |
| KL MUA chủ động | 68,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 330,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/05/2026 | 2.95 | -0.06 -1.99% | 1.18 | 398,400 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 3.01 | 0.04 +1.35% | 1.55 | 513,300 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 2.97 | -0.03 -1.00% | 1.63 | 547,700 | 1.78 | 600,000 |
14/05/2026 | 3 | -0.03 -0.99% | 2.08 | 693,500 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 3.03 | 0.03 +1.00% | 3.04 | 994,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)