Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.91 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VNE | 442,400 | |
| KL MUA chủ động | 292,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 150,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 2.91 | 0 0.00% | 1.29 | 442,400 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 2.91 | -0.03 -1.02% | 1.38 | 472,400 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 2.94 | 0.03 +1.03% | 1.2 | 408,800 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 2.91 | -0.11 -3.64% | 1.74 | 590,800 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 3.02 | 0.09 +3.07% | 2.24 | 749,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)