Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
21.80 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIX | 35,419,500 | |
| KL MUA chủ động | 16,651,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 18,767,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 2,069 49.86% | 1,426 34.36% | 637 15.35% | 6 0.14% | 705,500 2.64% | 495,600 1.86% | 208,500 0.78% | 1,400 0.01% |
1K-10K | 1,520 36.63% | 816 19.66% | 702 16.92% | 2 0.05% | 4,396,400 16.48% | 2,367,000 8.87% | 2,015,100 7.55% | 14,300 0.05% |
10K-50K | 415 10% | 222 5.35% | 192 4.63% | 1 0.02% | 7,987,100 29.94% | 4,120,100 15.44% | 3,830,700 14.36% | 36,300 0.14% |
50K-200K | 139 3.35% | 60 1.45% | 78 1.88% | 1 0.02% | 10,714,800 40.16% | 4,540,400 17.02% | 6,105,800 22.89% | 68,600 0.26% |
>=200K | 7 0.17% | 1 0.02% | 3 0.07% | 3 0.07% | 2,874,100 10.77% | 238,000 0.89% | 707,100 2.65% | 1,929,000 7.23% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:45:00 | - | 21.8 | 0.00 | 921,100 |
14:45:00 | - | 21.8 | 0.00 | 158,100 |
14:29:59 | B | 21.9 | +0.10 | 900 |
14:29:58 | M | 21.9 | +0.10 | 1,900 |
14:29:57 | M | 21.9 | +0.10 | 3,700 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:40:20 | VIX | 21.8 | 45,000 | 981,000,000 | 6,694,000,000 |
14:38:01 | VIX | 21.8 | 230,000 | 5,014,000,000 | 5,713,000,000 |
13:22:13 | VIX | 23.3 | 30,000 | 699,000,000 | 699,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 21.8 | 0 0.00% | 774.5 | 35,419,500 | 6.69 | 305,000 |
12/12/2025 | 21.8 | -1.6 -6.84% | 949.15 | 42,260,300 | 4 | 160,000 |
11/12/2025 | 23.4 | 0.4 +1.74% | 579.22 | 24,943,000 | 13.72 | 588,000 |
10/12/2025 | 23 | -0.5 -2.13% | 685 | 29,271,800 | 6.15 | 250,000 |
09/12/2025 | 23.5 | -0.05 -0.21% | 1,362.21 | 59,310,100 | 32.77 | 1,318,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)