Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
18.80 -0.45 (-2.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIX | 50,873,500 | |
| KL MUA chủ động | 21,287,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 29,585,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:40:19 | VIX | 19.3 | 572,900 | 11,056,970,000 | 144,915,470,000 |
14:30:00 | VIX | 19.3 | 1,020,000 | 19,686,000,000 | 133,858,500,000 |
13:11:41 | VIX | 19.3 | 3,900,000 | 75,270,000,000 | 114,172,500,000 |
09:48:31 | VIX | 19.5 | 998,000 | 19,461,000,000 | 38,902,500,000 |
09:47:58 | VIX | 19.5 | 997,000 | 19,441,500,000 | 19,441,500,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/05/2026 | 18.8 | -0.45 -2.34% | 953.88 | 50,873,500 | 144.92 | 7,487,900 |
19/05/2026 | 19.25 | 0.25 +1.32% | 1,215.71 | 62,922,000 | 5.65 | 300,000 |
18/05/2026 | 19 | 0.25 +1.33% | 821.95 | 44,228,700 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 18.75 | -0.1 -0.53% | 605.79 | 31,944,500 | 1.95 | 100,000 |
14/05/2026 | 18.85 | 0.05 +0.27% | 452.29 | 23,964,800 | 36.3 | 2,000,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)