Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
17.05 +0.20 (+1.19%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIX | 25,908,000 | |
| KL MUA chủ động | 11,352,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 14,555,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:02:50 | VIX | 16.85 | 1,200,000 | 20,220,000,000 | 20,220,000,000 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/06/2026 | 17.05 | 0.2 +1.19% | 439.81 | 25,908,000 | 20.22 | 1,200,000 |
11/06/2026 | 16.85 | -0.2 -1.17% | 473.54 | 28,072,000 | 20.22 | 1,200,000 |
10/06/2026 | 17.05 | -0.05 -0.29% | 362.76 | 21,205,400 | 403.92 | 23,001,591 |
09/06/2026 | 17.1 | 0.25 +1.48% | 412.26 | 24,269,200 | 64.04 | 3,660,200 |
08/06/2026 | 16.85 | -0.9 -5.07% | 947.09 | 55,523,600 | 167.96 | 9,110,891 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)