Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.05 -0.05 (-0.50%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIP | 13,900 | |
| KL MUA chủ động | 7,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/07/2026 | 10.05 | -0.05 -0.50% | 0.14 | 13,900 | 0 | 0 |
16/07/2026 | 10.1 | 0 0.00% | 3.32 | 329,100 | 0 | 0 |
15/07/2026 | 10.1 | -0.1 -0.98% | 1.23 | 121,900 | 2.02 | 195,000 |
14/07/2026 | 10.2 | 0.05 +0.49% | 2.06 | 203,300 | 0 | 0 |
13/07/2026 | 10.15 | -0.1 -0.98% | 1.34 | 132,000 | 2.03 | 195,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)