Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.77 +0.04 (+0.41%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VIP | 8,900 | |
| KL MUA chủ động | 5,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
28/08 | 9.77 | 0.04 +0.41% | 0.09 | 8,900 | 0 | 0 |
27/08 | 9.73 | -0.03 -0.31% | 0.21 | 21,400 | 0 | 0 |
26/08 | 9.76 | 0 0.00% | 0.21 | 21,500 | 0 | 0 |
25/08 | 9.76 | 0 0.00% | 1.79 | 182,700 | 0 | 0 |
24/08 | 9.76 | 0.01 +0.10% | 0.65 | 66,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)