Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.70 -0.10 (-0.85%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VGT | 255,800 | |
| KL MUA chủ động | 125,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 130,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 11.7 | -0.1 -0.85% | 3.01 | 255,800 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 11.8 | 0 0.00% | 4.32 | 366,600 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 11.8 | 0.1 +0.85% | 4.94 | 419,500 | 2.49 | 213,000 |
12/05/2026 | 11.8 | 0 0.00% | 4.41 | 375,700 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 11.8 | -0.1 -0.84% | 4.29 | 363,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)