Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
14.00 -0.10 (-0.71%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VFS | 1,927,200 | |
| KL MUA chủ động | 859,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,067,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 14 | -0.1 -0.71% | 26.78 | 1,927,200 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 14.1 | -0.1 -0.70% | 43.57 | 3,105,200 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 14.2 | 0 0.00% | 28.71 | 2,039,900 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 14.2 | -0.1 -0.70% | 47.83 | 3,363,400 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 14.3 | -0.8 -5.30% | 66.59 | 4,690,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)