Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.20 -0.30 (-2.86%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VFS | 428,600 | |
| KL MUA chủ động | 209,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 156,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 62,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/09 | 10.2 | -0.3 -2.86% | 4.41 | 428,600 | 0 | 0 |
10/09 | 10.5 | 0 0.00% | 6.93 | 668,000 | 0 | 0 |
09/09 | 10.5 | -0.1 -0.94% | 4.91 | 470,700 | 0 | 0 |
08/09 | 10.6 | 0 0.00% | 13.99 | 1,321,700 | 0 | 0 |
07/09 | 10.6 | -0.1 -0.93% | 7.23 | 682,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)