Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.40 +0.20 (+1.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VFS | 4,314,700 | |
| KL MUA chủ động | 2,994,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,320,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 15.4 | 0.2 +1.32% | 66.22 | 4,314,700 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 15.2 | -0.1 -0.65% | 17.78 | 1,169,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 15.3 | -0.4 -2.55% | 23.85 | 1,547,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 15.7 | -0.2 -1.26% | 50.49 | 3,211,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 15.9 | 0.7 +4.61% | 65.86 | 4,305,800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)