Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.80 -0.10 (-1.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VFS | 36,300 | |
| KL MUA chủ động | 20,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 15,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 9.8 | -0.1 -1.01% | 0.35 | 36,300 | 0 | 0 |
13/10 | 9.9 | 0 0.00% | 4.92 | 499,100 | 0 | 0 |
12/10 | 9.9 | 0.3 +3.13% | 9.71 | 990,100 | 0 | 0 |
09/10 | 9.6 | 0 0.00% | 4.08 | 426,700 | 0 | 0 |
08/10 | 9.6 | 0 0.00% | 3.34 | 349,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)