Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.90 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VEA | 437,900 | |
| KL MUA chủ động | 155,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 384,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
22/10 | 38.9 | 0 0.00% | 13.54 | 437,900 | 0 | 0 |
21/10 | 39 | 0 0.00% | 33 | 847,900 | 0 | 0 |
20/10 | 39 | 0.1 +0.26% | 43.32 | 1,111,000 | 0 | 0 |
19/10 | 39 | 0.4 +1.04% | 34.26 | 880,100 | 0 | 0 |
16/10 | 38.6 | -0.8 -2.03% | 27.09 | 731,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)