Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.90 -0.10 (-0.29%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VEA | 213,800 | |
| KL MUA chủ động | 75,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 138,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 118 69.41% | 77 45.29% | 41 24.12% | 0 0% | 30,900 15.33% | 16,900 8.38% | 14,000 6.94% | 0 0% |
1K-10K | 49 28.82% | 20 11.76% | 29 17.06% | 0 0% | 111,200 55.16% | 52,500 26.04% | 58,700 29.12% | 0 0% |
10K-50K | 3 1.76% | 1 0.59% | 2 1.18% | 0 0% | 59,500 29.51% | 10,000 4.96% | 49,500 24.55% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:20:14 | M | 33.9 | -0.10 | 1,000 |
14:19:21 | M | 33.9 | -0.10 | 100 |
14:19:08 | M | 33.9 | -0.10 | 100 |
14:15:20 | M | 33.9 | -0.10 | 100 |
14:15:15 | M | 33.9 | -0.10 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 33.9 | -0.1 -0.29% | 7.25 | 213,800 | 0 | 0 |
12/12/2025 | 34 | -0.2 -0.58% | 9.83 | 288,800 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 34.2 | 0 0.00% | 8.1 | 237,000 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 34.2 | -0.1 -0.29% | 7.3 | 213,500 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 34.2 | -0.6 -1.72% | 18.28 | 532,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)