Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.60 -0.10 (-0.73%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VDS | 277,800 | |
| KL MUA chủ động | 88,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 188,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 13.6 | -0.1 -0.73% | 3.8 | 277,800 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 13.7 | 0.05 +0.37% | 4.28 | 312,200 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 13.65 | 0 0.00% | 6.47 | 474,000 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 13.65 | -0.05 -0.36% | 7.89 | 578,600 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 13.7 | -0.2 -1.44% | 17.99 | 1,301,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)