Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
13.65 -0.10 (-0.73%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VDS | 911,100 | |
| KL MUA chủ động | 286,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 625,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 13.65 | -0.1 -0.73% | 12.43 | 911,100 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 13.75 | 0 0.00% | 2.2 | 160,100 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 13.75 | 0.3 +2.23% | 5.37 | 392,200 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 13.45 | -0.3 -2.18% | 4.39 | 324,000 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 13.75 | 0.1 +0.73% | 3.94 | 285,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)