Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
41.40 -0.30 (-0.72%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCS | 34,500 | |
| KL MUA chủ động | 13,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
13/03/2026 | 41.4 | -0.3 -0.72% | 1.43 | 34,500 | 0 | 0 |
12/03/2026 | 41.7 | -0.2 -0.48% | 0.92 | 22,000 | 0 | 0 |
11/03/2026 | 41.9 | 0.9 +2.20% | 2.26 | 54,400 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 41 | 1.8 +4.59% | 5.04 | 124,200 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 39.2 | -3.2 -7.55% | 7.74 | 195,000 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)