Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
46.00 -2.20 (-4.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCK | 3,424,500 | |
| KL MUA chủ động | 1,314,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,109,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/01/2026 | 46 | -2.2 -4.56% | 161.44 | 3,424,500 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 48.2 | -0.3 -0.62% | 106.22 | 2,199,100 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 48.5 | -0.1 -0.21% | 106.8 | 2,191,900 | 0 | 0 |
06/01/2026 | 48.6 | -0.05 -0.10% | 64 | 1,316,100 | 0 | 0 |
05/01/2026 | 48.65 | -1.45 -2.89% | 44.86 | 915,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)