Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.20 -0.80 (-2.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCK | 3,760,900 | |
| KL MUA chủ động | 1,269,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,466,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 24,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/05/2026 | 33.2 | -0.8 -2.35% | 126.7 | 3,760,900 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 34 | -0.15 -0.44% | 77.93 | 2,293,100 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 34.15 | -0.15 -0.44% | 72.99 | 2,133,500 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 34.3 | -0.4 -1.15% | 96.15 | 2,776,700 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 34.7 | 0 0.00% | 80.24 | 2,320,800 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)