Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
32.35 +0.15 (+0.47%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCK | 2,183,300 | |
| KL MUA chủ động | 1,228,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 954,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 32.35 | 0.15 +0.47% | 70.39 | 2,183,300 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 32.2 | 0 0.00% | 65.48 | 2,042,400 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 32.2 | 0 0.00% | 129.21 | 4,025,400 | 145.19 | 4,214,400 |
02/06/2026 | 32.2 | -0.5 -1.53% | 79.8 | 2,461,100 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 32.7 | -0.3 -0.91% | 72.56 | 2,214,300 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)