Tìm mã CK, công ty, tin tức
32.35 +0.15 (+0.47%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2026 | 1 | 11,500 | 2,519 | 21.91 | 5,750 | 1,547 | 26.9 | 4,600 | 1,235 | 26.85 |
Luỹ kế | 2,519 | 21.91 | 1,547 | 26.9 | 1,235 | 26.85 | ||||
2025 | 4 | 8,800 | 2,367 | 26.9 | 4,375 | 1,279 | 29.24 | 3,500 | 1,014 | 28.98 |
Cả năm | 8,261 | 93.87 | 4,471 | 102.2 | 3,579 | 102.25 | ||||