Tìm mã CK, công ty, tin tức
33.20 -0.80 (-2.35%)
Đơn vị kiểm toán (2025):
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Ernst & Young Việt Nam
| # | Q1/26 | % Q1/25 | Q4/25 |
|---|---|---|---|
Doanh thu | 2,519.2 | N/A | 2,366.9 |
Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán | 1,003 | N/A | 920.5 |
Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu hoạt động tư vấn | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu lưu ký chứng khoán | 9.4 | N/A | 9.8 |
Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn | N/A | N/A | N/A |
Thu cho thuê sử dụng tài sản | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu khác | 32.6 | N/A | 31.4 |
Các khoản giảm trừ doanh thu | N/A | N/A | N/A |
Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh | 2,519.2 | N/A | 2,366.9 |
Chi phí hoạt động kinh doanh | 920.1 | N/A | 889.6 |
Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh | 1,599.1 | N/A | 1,477.3 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết | N/A | N/A | N/A |
Chi phí quản lý doanh nghiệp | 113.3 | N/A | 221 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 1,546.9 | N/A | 1,273.7 |
Thu nhập khác | 0 | N/A | 6.4 |
Chi phí khác | N/A | N/A | -0.7 |
Lợi nhuận khác | 0 | N/A | 5.7 |
Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết | N/A | N/A | N/A |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 1,546.9 | N/A | 1,279.4 |
Chi phí thuế thu nhập hiện hành | 311.7 | N/A | 265.2 |
Chi phí thuế thu nhập hoãn lại | N/A | N/A | N/A |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 1,235.2 | N/A | 1,014.3 |
Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ | 1,235.2 | N/A | 1,014.3 |
Lợi ích cổ đông thiểu số | N/A | N/A | N/A |
EPS Quý | 507 | N/A | 734 |