Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
19.95 +0.60 (+3.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCG | 4,630,900 | |
| KL MUA chủ động | 2,972,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,658,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
10/06/2026 | 19.95 | 0.6 +3.10% | 92.18 | 4,630,900 | 0 | 0 |
09/06/2026 | 19.35 | 0.15 +0.78% | 36.53 | 1,894,800 | 19.67 | 1,000,000 |
08/06/2026 | 19.2 | -0.3 -1.54% | 89.29 | 4,666,500 | 0 | 0 |
05/06/2026 | 19.5 | -0.2 -1.02% | 60.08 | 3,063,700 | 19.7 | 1,000,000 |
04/06/2026 | 19.7 | -0.05 -0.25% | 35.78 | 1,813,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)