Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.70 -0.45 (-2.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCG | 4,447,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,389,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 3,058,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
14:55:46 | VCG | 20.7 | 99 | 2,049,300 | 4,098,600 |
14:55:37 | VCG | 20.7 | 99 | 2,049,300 | 2,049,300 |
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
03/07/2026 | 20.7 | -0.45 -2.13% | 92.61 | 4,447,800 | 0 | 198 |
02/07/2026 | 21.15 | 0.2 +0.95% | 152.26 | 7,122,300 | 0 | 0 |
01/07/2026 | 20.95 | 0.15 +0.72% | 101.1 | 4,837,600 | 0 | 0 |
30/06/2026 | 20.8 | -0.15 -0.72% | 78.78 | 3,764,700 | 0 | 0 |
29/06/2026 | 20.95 | 1.35 +6.89% | 233.66 | 11,361,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)