Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.20 -0.10 (-0.43%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCG | 1,111,100 | |
| KL MUA chủ động | 411,800 | M |
| KL BÁN chủ động | 699,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 23.2 | -0.1 -0.43% | 25.88 | 1,111,100 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 23.3 | -0.2 -0.85% | 120.48 | 5,148,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 23.5 | 0.6 +2.62% | 203.29 | 8,756,800 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 22.9 | 0.4 +1.78% | 154.11 | 6,721,300 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 22.5 | 1.05 +4.90% | 149.56 | 6,715,500 | 0.88 | 44,000 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)