Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
15.00 +0.80 (+5.63%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCG | 5,098,400 | |
| KL MUA chủ động | 2,979,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,630,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 488,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 15 | 0.8 +5.63% | 74.57 | 5,098,400 | 0 | 0 |
14/10 | 14.2 | 0.3 +2.16% | 27.13 | 1,935,700 | 0 | 0 |
13/10 | 13.9 | -0.15 -1.07% | 19.33 | 1,382,700 | 0 | 0 |
12/10 | 14.05 | 0.4 +2.93% | 48.59 | 3,479,200 | 0 | 0 |
09/10 | 13.65 | 0.05 +0.37% | 23.03 | 1,702,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)