Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
20.80 -0.10 (-0.48%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCG | 2,841,300 | |
| KL MUA chủ động | 704,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,136,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/05/2026 | 20.8 | -0.1 -0.48% | 58.99 | 2,841,300 | 0 | 0 |
20/05/2026 | 20.9 | -0.2 -0.95% | 175.14 | 8,510,900 | 0 | 0 |
19/05/2026 | 21.1 | -0.1 -0.47% | 80.67 | 3,806,800 | 0 | 0 |
18/05/2026 | 21.2 | -0.4 -1.85% | 212.43 | 10,032,200 | 0 | 0 |
15/05/2026 | 21.6 | -0.15 -0.69% | 117.06 | 5,397,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)