Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
287.00 -3.80 (-1.31%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp VCF | 500 | |
| KL MUA chủ động | 200 | M |
| KL BÁN chủ động | 300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 4 100% | 2 50% | 2 50% | 0 0% | 500 100% | 200 40% | 300 60% | 0 0% |
1K-10K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
14:15:45 | M | 287 | -3.80 | 100 |
10:12:16 | B | 281.7 | -9.10 | 200 |
10:00:34 | M | 281.6 | -9.20 | 100 |
10:00:26 | B | 281.6 | -9.20 | 100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/12/2025 | 287 | -3.8 -1.31% | 0.14 | 500 | 0 | 0 |
08/12/2025 | 290.8 | 0 0.00% | 0.23 | 800 | 0 | 0 |
05/12/2025 | 290.8 | 0 0.00% | 0.06 | 200 | 0 | 0 |
04/12/2025 | 290.8 | 0 0.00% | 0.09 | 300 | 0 | 0 |
03/12/2025 | 290.8 | 0.8 +0.28% | 0.14 | 500 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)