Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.65 -0.05 (-0.65%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TVB | 26,100 | |
| KL MUA chủ động | 2,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 23,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 7.65 | -0.05 -0.65% | 0.2 | 26,100 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 7.7 | 0 0.00% | 0.24 | 31,400 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 7.7 | 0.12 +1.58% | 0.55 | 73,100 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 7.58 | -0.01 -0.13% | 0.29 | 37,700 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 7.59 | 0 0.00% | 0.26 | 34,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)