Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
11.05 -0.20 (-1.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TTA | 101,300 | |
| KL MUA chủ động | 100,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/09 | 11.05 | -0.2 -1.78% | 1.12 | 101,300 | 0 | 0 |
11/09 | 11.25 | -0.1 -0.88% | 3.02 | 266,400 | 0 | 0 |
10/09 | 11.35 | 0 0.00% | 2.82 | 257,000 | 0 | 0 |
09/09 | 11.35 | -0.05 -0.44% | 3.56 | 317,000 | 0 | 0 |
08/09 | 11.4 | 0.1 +0.88% | 1.65 | 148,400 | 1.06 | 100,000 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)