Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.70 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TTA | 154,000 | |
| KL MUA chủ động | 125,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 28,100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
05/06/2026 | 10.7 | 0 0.00% | 1.64 | 154,000 | 0 | 0 |
04/06/2026 | 10.7 | -0.05 -0.47% | 2.33 | 219,100 | 0 | 0 |
03/06/2026 | 10.75 | 0.45 +4.37% | 13.43 | 1,272,600 | 0 | 0 |
02/06/2026 | 10.3 | -0.15 -1.44% | 2.66 | 256,900 | 0 | 0 |
01/06/2026 | 10.45 | 0.05 +0.48% | 14.77 | 1,439,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)