Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.75 +0.30 (+2.87%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TTA | 379,000 | |
| KL MUA chủ động | 238,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 141,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/03/2026 | 10.75 | 0.3 +2.87% | 4.03 | 379,000 | 0 | 0 |
10/03/2026 | 10.45 | 0.2 +1.95% | 2.49 | 239,800 | 0 | 0 |
09/03/2026 | 10.25 | -0.75 -6.82% | 10.36 | 998,400 | 0 | 0 |
06/03/2026 | 11 | -0.25 -2.22% | 1.59 | 144,800 | 0 | 0 |
05/03/2026 | 11.25 | 0.05 +0.45% | 2.53 | 224,100 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)