Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.80 -0.10 (-0.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TTA | 144,900 | |
| KL MUA chủ động | 104,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 40,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 10.8 | -0.1 -0.92% | 1.58 | 144,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 10.9 | 0 0.00% | 1.06 | 100,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 10.9 | -0.3 -2.68% | 1.38 | 125,300 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.2 | 0.25 +2.28% | 7.34 | 657,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 10.95 | 0.25 +2.34% | 2.4 | 221,200 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)