Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
35.90 -5.80 (-13.91%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TSJ | 500 | |
| KL MUA chủ động | 500 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 35.9 | -5.8 -13.91% | 0.02 | 500 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 41.7 | -7.3 -14.90% | 0 | 100 | 78.81 | 1,399,900 |
27/05/2026 | 36.5 | -6.4 -14.92% | 0.25 | 5,100 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 33.9 | -5.9 -14.82% | 0.11 | 2,600 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 39.8 | 5.1 +14.70% | 0 | 100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)