Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.95 +0.01 (+0.34%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TSC | 184,800 | |
| KL MUA chủ động | 103,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 81,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 2.95 | 0.01 +0.34% | 0.54 | 184,800 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 2.94 | 0 0.00% | 1.34 | 457,400 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 2.94 | -0.01 -0.34% | 1.2 | 410,900 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 2.95 | 0.04 +1.37% | 0.71 | 242,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 2.91 | -0.03 -1.02% | 2.45 | 842,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)