Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.32 -0.03 (-1.28%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TSC | 141,000 | |
| KL MUA chủ động | 41,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 99,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 2.32 | -0.03 -1.28% | 0.33 | 141,000 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 2.35 | 0.01 +0.43% | 0.52 | 223,200 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 2.34 | -0.03 -1.27% | 0.27 | 115,200 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 2.37 | 0.03 +1.28% | 0.52 | 219,600 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 2.34 | 0.03 +1.30% | 1.44 | 628,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)