Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.20 -0.03 (-1.35%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TSC | 100,600 | |
| KL MUA chủ động | 37,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 62,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 2.2 | -0.03 -1.35% | 0.22 | 100,600 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 2.23 | 0.01 +0.45% | 0.14 | 61,900 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 2.22 | -0.01 -0.45% | 0.12 | 53,500 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 2.23 | -0.01 -0.45% | 0.28 | 123,600 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 2.24 | -0.03 -1.32% | 0.12 | 57,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)