Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
37.20 -0.05 (-0.13%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TRA | 5,800 | |
| KL MUA chủ động | 1,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,700 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
27/07/2026 | 37.2 | -0.05 -0.13% | 0.22 | 5,800 | 0 | 0 |
24/07/2026 | 37.25 | -1.55 -3.99% | 0.11 | 2,800 | 0 | 0 |
23/07/2026 | 38.8 | 0.8 +2.11% | 0.1 | 2,700 | 0 | 0 |
22/07/2026 | 38 | -0.2 -0.52% | 0.32 | 8,400 | 0 | 0 |
21/07/2026 | 38.2 | 1.1 +2.96% | 0.43 | 11,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)