Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
10.30 -0.80 (-7.21%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNV | 12,500 | |
| KL MUA chủ động | 2,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 10,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 10.3 | -0.8 -7.21% | 0.12 | 12,500 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 11.6 | -1.1 -8.66% | 0.31 | 27,700 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 12.6 | -1.1 -8.03% | 0.14 | 11,400 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 13.5 | -0.6 -4.26% | 0.05 | 3,700 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 14.1 | -2.4 -14.55% | 0.85 | 59,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)