Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.29 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNT | 22,200 | |
| KL MUA chủ động | 16,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 6,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 8.29 | 0 0.00% | 0.18 | 22,200 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 8.29 | -0.01 -0.12% | 0.36 | 43,900 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 8.3 | -0.25 -2.92% | 0.39 | 48,200 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 8.55 | -0.03 -0.35% | 0.13 | 15,100 | 2.1 | 261,900 |
12/01/2026 | 8.58 | -0.07 -0.81% | 1.56 | 190,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)