Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.10 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNH | 40,900 | |
| KL MUA chủ động | 20,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 12.1 | 0 0.00% | 0.49 | 40,900 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 12.1 | -0.2 -1.63% | 2.21 | 180,800 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 12.3 | 0.6 +5.13% | 5.38 | 447,700 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 11.7 | 0.05 +0.43% | 2.73 | 234,900 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 11.65 | 0 0.00% | 1.57 | 134,900 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)