Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.00 -0.10 (-1.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNH | 106,500 | |
| KL MUA chủ động | 45,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 61,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
19/06/2026 | 9 | -0.1 -1.10% | 0.96 | 106,500 | 0 | 0 |
18/06/2026 | 9.1 | -0.06 -0.66% | 2.16 | 239,700 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 9.16 | -0.04 -0.43% | 0.69 | 76,100 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 9.2 | 0.06 +0.66% | 1.46 | 159,000 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 9.14 | -0.06 -0.65% | 0.49 | 54,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)