Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
9.98 -0.01 (-0.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNH | 52,500 | |
| KL MUA chủ động | 30,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 22,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/05/2026 | 9.98 | -0.01 -0.10% | 0.52 | 52,500 | 0 | 0 |
14/05/2026 | 9.99 | -0.01 -0.10% | 3.08 | 308,400 | 0 | 0 |
13/05/2026 | 10 | -0.05 -0.50% | 3.37 | 337,200 | 0 | 0 |
12/05/2026 | 10.05 | 0 0.00% | 1.11 | 109,800 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 10.05 | -0.05 -0.50% | 0.91 | 89,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)