Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
32.55 +2.10 (+6.90%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNC | 200 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
18/06/2026 | 32.55 | 2.1 +6.90% | 0.01 | 200 | 0 | 0 |
17/06/2026 | 30.45 | 1.95 +6.84% | 0 | 100 | 0 | 0 |
16/06/2026 | 28.5 | -1.85 -6.10% | 0.04 | 1,400 | 0 | 0 |
15/06/2026 | 30.35 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
12/06/2026 | 30.35 | -2.25 -6.90% | 0.02 | 700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)