Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
28.60 -1.80 (-5.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TNC | 1,200 | |
| KL MUA chủ động | 1,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| Nhóm KL | Số giao dịch | Khối lượng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | GD Mua | GD Bán | GD KXĐ | Tổng | CP Mua | CP Bán | CP KXĐ | |
<1K | 1 50% | 0 0% | 1 50% | 0 0% | 100 8.33% | 0 0% | 100 8.33% | 0 0% |
1K-10K | 1 50% | 1 50% | 0 0% | 0 0% | 1,100 91.67% | 1,100 91.67% | 0 0% | 0 0% |
10K-50K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
50K-200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
>=200K | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% | 0 0% |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
13:09:25 | B | 28.6 | -1.80 | 100 |
13:09:02 | M | 32.5 | +2.10 | 1,100 |
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/12/2025 | 28.6 | -1.8 -5.92% | 0.04 | 1,200 | 0 | 0 |
12/12/2025 | 30.4 | -2.2 -6.75% | 0.06 | 1,900 | 0 | 0 |
11/12/2025 | 32.6 | 2.05 +6.71% | 0.01 | 200 | 0 | 0 |
10/12/2025 | 30.55 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
09/12/2025 | 30.55 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)