Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.50 0.00 (0.00%)
Đơn vị: x 1 tỷ vnđ
| Năm | Quý | Doanh thu | Lợi nhuận trước thuế | Lợi nhuận sau thuế | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế hoạch năm | Doanh thu | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | Kế hoạch năm | Lợi nhuận | % | ||
2024 | Cả năm | 63.7 | 117.79 | 184.92 | 7.5 | 51.33 | 684.35 | 6 | 40.85 | 680.78 |
2023 | Cả năm | 30 | 91.86 | 306.2 | 6 | 12.71 | 211.9 | 4.8 | 10.1 | 210.51 |
2021 | Cả năm | 51.5 | 45.75 | 88.84 | 4.5 | 9.47 | 210.44 | 3.6 | 8.98 | 249.46 |