Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.05 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TLG | 145,600 | |
| KL MUA chủ động | 90,600 | M |
| KL BÁN chủ động | 54,800 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/05/2026 | 49.05 | 0 0.00% | 7.11 | 145,600 | 0 | 0 |
28/05/2026 | 49.05 | 0 0.00% | 4.82 | 98,600 | 0 | 0 |
27/05/2026 | 49.05 | 0 0.00% | 3.26 | 66,400 | 0 | 0 |
26/05/2026 | 49.05 | -0.05 -0.10% | 5.11 | 104,200 | 0 | 0 |
25/05/2026 | 49.1 | 0 0.00% | 3.44 | 70,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)