Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
50.80 -0.40 (-0.78%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TLG | 399,100 | |
| KL MUA chủ động | 124,200 | M |
| KL BÁN chủ động | 274,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
17/04/2026 | 50.8 | -0.4 -0.78% | 20.36 | 399,100 | 0 | 0 |
16/04/2026 | 51.2 | -1.7 -3.21% | 8.51 | 164,200 | 0 | 0 |
15/04/2026 | 52.9 | 2.9 +5.80% | 69.47 | 1,314,200 | 0 | 0 |
14/04/2026 | 50 | 0.2 +0.40% | 6.32 | 126,600 | 0 | 0 |
13/04/2026 | 49.8 | -0.6 -1.19% | 3.8 | 76,600 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)