Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
49.65 -0.05 (-0.10%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TLG | 55,900 | |
| KL MUA chủ động | 35,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 20,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
29/04/2026 | 49.65 | -0.05 -0.10% | 2.77 | 55,900 | 0 | 0 |
28/04/2026 | 49.7 | -0.4 -0.80% | 3.17 | 63,900 | 0 | 0 |
24/04/2026 | 50.1 | 0.85 +1.73% | 8.17 | 165,000 | 0 | 0 |
23/04/2026 | 49.25 | -0.95 -1.89% | 14.34 | 289,100 | 0 | 0 |
22/04/2026 | 50.2 | -0.8 -1.57% | 25.56 | 506,300 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)