Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
92.00 +1.20 (+1.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp THD | 8,000 | |
| KL MUA chủ động | 6,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
04/11 | 92 | 1.2 +1.32% | 0.74 | 8,000 | 0 | 0 |
03/11 | 90.8 | 0.7 +0.78% | 0.18 | 2,000 | 0 | 0 |
02/11 | 90.1 | -1.1 -1.21% | 1.51 | 16,700 | 0 | 0 |
30/10 | 91.2 | -2.4 -2.56% | 1.02 | 11,100 | 0 | 0 |
29/10 | 93.6 | -2.4 -2.50% | 0.35 | 3,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)