Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
154.70 +6.90 (+4.67%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp THD | 17,300 | |
| KL MUA chủ động | 11,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 4,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 1,300 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
11/08 | 154.7 | 6.9 +4.67% | 2.55 | 17,300 | 0 | 0 |
10/08 | 147.8 | -15.5 -9.49% | 2.77 | 18,400 | 0 | 0 |
07/08 | 163.3 | 2.3 +1.43% | 0.89 | 5,400 | 0 | 0 |
06/08 | 161 | 1.9 +1.19% | 10.89 | 65,900 | 0 | 0 |
05/08 | 159.1 | 14.4 +9.95% | 1.1 | 6,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)