Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
38.20 +3.40 (+9.77%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp THD | 55,500 | |
| KL MUA chủ động | 50,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 5,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
12/05/2026 | 38.2 | 3.4 +9.77% | 2.03 | 55,500 | 0 | 0 |
11/05/2026 | 34.8 | 1.8 +5.45% | 2.83 | 81,800 | 0 | 0 |
08/05/2026 | 33 | 1.2 +3.77% | 0.96 | 29,300 | 0 | 0 |
07/05/2026 | 31.8 | 0.1 +0.32% | 0.04 | 1,300 | 0 | 0 |
06/05/2026 | 31.7 | 0 0.00% | 0.08 | 2,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)