Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.98 0.00 (0.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TDG | 47,000 | |
| KL MUA chủ động | 8,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 39,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/01/2026 | 2.98 | 0 0.00% | 0.14 | 47,000 | 0 | 0 |
15/01/2026 | 2.98 | -0.02 -0.67% | 0.05 | 17,700 | 0 | 0 |
14/01/2026 | 3 | 0 0.00% | 0.03 | 11,000 | 0 | 0 |
13/01/2026 | 3 | 0.01 +0.33% | 0.01 | 2,600 | 0 | 0 |
12/01/2026 | 2.99 | -0.01 -0.33% | 0.05 | 18,400 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)