Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
31.70 +0.10 (+0.32%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCW | 6,300 | |
| KL MUA chủ động | 3,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| THỜI GIAN | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD TT | KLGD TT |
|---|---|---|---|---|---|---|
09/01/2026 | 31.7 | 0.1 +0.32% | 0.2 | 6,300 | 0 | 0 |
08/01/2026 | 31.7 | -0.1 -0.31% | 0.31 | 9,800 | 0 | 0 |
07/01/2026 | 31.8 | 0.1 +0.32% | 0.11 | 3,500 | 0 | 0 |
06/01/2026 | 31.7 | 0 0.00% | 0.1 | 3,300 | 0 | 0 |
05/01/2026 | 31.7 | 0.1 +0.32% | 0.03 | 800 | 0 | 0 |
Giá trị GD Khối ngoại (Luỹ kế - Tỷ)