Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
29.30 -1.10 (-3.62%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp TCW | 2,000 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 2,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/10 | 29.3 | -1.1 -3.62% | 0.06 | 2,000 | 0 | 0 |
19/10 | 30 | -0.9 -2.91% | 0.03 | 900 | 0 | 0 |
16/10 | 30.1 | 0 0.00% | 0.01 | 400 | 0 | 0 |
15/10 | 31 | 1 +3.33% | 0.05 | 1,600 | 0 | 0 |
14/10 | 30 | -2 -6.25% | 0.05 | 1,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)